Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoà nhau" (1)

hoà nhau
Tiếng Anh Động từdraw
Từ vựng của tôi
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau

swap_horiz Từ liên quan "hoà nhau" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoà nhau" (1)

Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau